Linh kiện Custom Line
Với Custom Line (CX), Blade bao gồm nhiều phần: Lock Chip + Main Blade + Assist Blade, với các Bey mới hơn có Metal Blade và Over Blade thay thế Main Blade.
- AFC – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Bahamut – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Brachio – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Bucks – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Cerberus – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Croco – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Drake – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Dran – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Emperor – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Enlil – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Eva – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Fox – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Hells – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Hornet – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Kid – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Knight – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Kraken – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Leon – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- NFC – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Pegasus – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Perseus – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Phoenix – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Ragna – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Rhino – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Sol – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Tiga – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Unicorn – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Valkyrie – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Whale – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Wizard – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Wolf – Lock Chip, Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Antlers – Main Blade (Blade Chính), Sức bền
- Arc – Main Blade (Blade Chính), Sức bền
- Blast – Main Blade (Blade Chính), Tấn công
- Blitz – Metal Blade (Blade Kim Loại), Tấn công
- Brave – Main Blade (Blade Chính), Tấn công
- Brush – Main Blade (Blade Chính), Tấn công
- Dark – Main Blade (Blade Chính), Phòng thủ
- Delta – Metal Blade (Blade Kim Loại), Cân bằng
- Eclipse – Main Blade (Blade Chính), Cân bằng
- Fang – Main Blade (Blade Chính), Tấn công
- Flame – Main Blade (Blade Chính), Sức bền
- Flare – Main Blade (Blade Chính), Phòng thủ
- Fort – Main Blade (Blade Chính), Cân bằng
- Fortress – Metal Blade (Blade Kim Loại), Phòng thủ
- Hunt – Main Blade (Blade Chính), Sức bền
- Hurricane – Metal Blade (Blade Kim Loại), Cân bằng
- Might – Main Blade (Blade Chính), Cân bằng
- Rage – Metal Blade (Blade Kim Loại), Sức bền
- Reaper – Main Blade (Blade Chính), Cân bằng
- Tread – Metal Blade (Blade Kim Loại), Custom Line (Dòng Tùy Chỉnh)
- Volt – Main Blade (Blade Chính), Tấn công
- Whip – Metal Blade (Blade Kim Loại), Sức bền
- Wriggle – Main Blade (Blade Chính), Sức bền
- Break – Over Blade (Blade Che Phủ), Tấn công
- Flow – Over Blade (Blade Che Phủ), Sức bền
- Guard – Over Blade (Blade Che Phủ), Phòng thủ
- I – Over Blade (Blade Che Phủ), Cân bằng
- Outer – Over Blade (Blade Che Phủ), Sức bền
- Peak – Over Blade (Blade Che Phủ), Cân bằng
- Tough – Over Blade (Blade Che Phủ), Phòng thủ
- Assault – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Tấn công
- Bumper – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Phòng thủ
- Charge – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Phòng thủ
- Dual – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Cân bằng
- Erase – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Sức bền
- Free – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Sức bền
- Gravity – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Tấn công
- Heavy – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Cân bằng
- Jaggy – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Tấn công
- Knuckle – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Tấn công
- Massive – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Cân bằng
- Odd – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Cân bằng
- Quell – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Phòng thủ
- Round – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Sức bền
- Slash – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Tấn công
- Turn – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Cân bằng
- Vertical – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Phòng thủ
- Wheel – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Sức bền
- Zillion – Assist Blade (Blade Hỗ Trợ), Phòng thủ
